Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa改装 thường dùng cho xe cộ (改装车 rất phổ biến trong văn hóa độ xe), nhà cửa, máy móc. existingMeaning 'thay đổi trang phục' quá hẹp; nghĩa đúng và phổ biến hơn là 'cải tạo, nâng cấp'.
Câu ví dụ
- 他把旧车改装成了赛车
Anh ấy đã độ chiếc xe cũ thành xe đua
- 这家公司专门改装汽车
Công ty này chuyên độ xe ô tô
- 他们改装了仓库,变成了一个咖啡馆
Họ đã cải tạo kho hàng thành một quán cà phê
- 这件衣服经过改装更合身了
Bộ quần áo này sau khi sửa lại vừa vặn hơn
Kết hợp thường gặp
- 改装车
xe độ, xe cải tạo
- 改装工程
công trình cải tạo
- 非法改装
cải tạo trái phép
- 改装费用
chi phí cải tạo/độ xe
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.