Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

tiêu tan, tiêu biến

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

消 = 氵 (Thuỷ, nước) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh: như nước cạn dần, tan biến — nghĩa 'tiêu tan, mất đi, tiêu hao'. Từ đó mở rộng sang 'tiêu thụ, tiêu hoá, tiêu khiển'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiāo/biến mất

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tiêu': nước (氵) rút dần đến nỗi 'không còn hình' (肖 — giống/hình) — đó là 'tiêu tan'.

Gương Hán-Việt

'Tiêu' trong tiêu hao, tiêu thụ, tiêu diệt, tiêu hoá, tin tức (消息), tiêu cực.

Mở khoá kiến thức

Biết 消 mở khóa 消息 (tiêu tức / tin tức), 取消 (thủ tiêu / huỷ bỏ), 消化 (tiêu hoá), 消失 (tiêu thất / biến mất), 消费 (tiêu phí), 消极 (tiêu cực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

消 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 消 là chữ hình thanh: 水 (氵) biểu nghĩa, 肖 biểu âm. Nghĩa gốc 'nước cạn, tan biến'; mở rộng thành 'tan đi, mất, tiêu hao, tiêu thụ, tin tức (vì tin lan như nước)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有一个好消息。wǒ yǒu yī gè hǎo xiāoxi. thanh 3

    Tôi có một tin tốt.

  • 活动被取消了。huódòng bèi qǔxiāo le. thanh 2

    Hoạt động đã bị huỷ bỏ.

  • 他消化不太好。tā xiāohuà bù tài hǎo. thanh 1

    Tiêu hoá của anh ấy không tốt lắm.

  • 她突然消失了。tā tūrán xiāoshī le. thanh 1

    Cô ấy bỗng nhiên biến mất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'xiāo' và cùng phần 肖; 销 là 'tiêu thụ, hàn', 消 là 'tan biến'

  • đều có 肖; 削 là 'gọt' (xuē), 消 là 'tiêu'

  • đều có 肖; 悄 là 'lặng lẽ', 消 là 'tiêu'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.