Nghĩa tiếng Việt
xương sống; cao và bằng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脊 nguyên là tượng hình xương cá. Theo Wiktionary, sau thêm bộ 肉 (thịt, biểu nghĩa) để phân biệt. Phần trên biến dạng thành 𠦬 — trở thành hình thanh với 朿 (biểu âm) + 肉/月 (biểu nghĩa). Chữ tượng hình → hình thanh sau biến dạng.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": xương 脊 tích lưng — sống lưng 月(肉) giữ cả thân thể đứng thẳng, như gáy sách giữ toàn bộ trang.
Gương Hán-Việt
tích lương (脊梁 — xương sống, cột trụ), tích tuỷ (脊髓 — tuỷ sống)
Mở khoá kiến thức
Biết 脊 mở khoá: 脊梁 (tích lương — xương sống/cột trụ), 脊椎 (tích chuỷ — cột sống), 屋脊 (ốc tích — đỉnh mái nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脊 gốc là tượng hình (象形) xương cá sống. Sau thêm 肉 (thịt) để làm rõ nghĩa xương sống người/động vật. Phần trên biến dạng thành 𠦬, khiến chữ trở thành hình thanh: 朿 (biểu âm) + 肉/月 (biểu nghĩa). Nghĩa: xương sống, sống lưng; sườn núi; gáy sách. Hán-Việt: 'tích'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是公司的脊梁,不可缺少。
Anh ấy là cột trụ của công ty, không thể thiếu.
- 脊椎受伤需要长时间恢复。
Chấn thương cột sống cần thời gian dài để phục hồi.
- 山脊上的风很大。
Gió trên đỉnh sống núi rất mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.