Nghĩa tiếng Việt
giải, gỡ; hoãn lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纾 là dạng giản thể của 紓. Bộ 纟(mịch, sợi tơ) gợi hình ảnh tháo gỡ sợi dây ràng buộc — giải thoát, nới lỏng. Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần.
Hán-Việt: thư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thư": ghi nhớ: 纟(sợi tơ bị cuốn chặt) = hành động tháo gỡ, nới lỏng, giải toả (纾困 = giải cứu khó khăn).
Gương Hán-Việt
纾困 (shūkùn) — giải cứu khó khăn, tháo gỡ ràng buộc; 纾解 (shūjiě) — làm dịu, giảm bớt.
Mở khoá kiến thức
Biết 纾 mở khoá 纾困 (giải cứu khó khăn) và 纾解 (giải toả căng thẳng) — từ hay dùng trong văn kinh tế, chính sách.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纾 là dạng giản thể của 紓. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Từ cấu trúc: bộ 糹/纟 (sợi tơ) + phần biểu âm, gợi ý nghĩa tháo gỡ ràng buộc. 纾 nghĩa là giải gỡ, làm dịu, nới lỏng, hoãn giải quyết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 政府出台政策纾困中小企业。
Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ giải khó cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- 这项措施有助于纾解社会矛盾。
Biện pháp này giúp giải toả mâu thuẫn xã hội.
- 他的一番话纾解了大家的忧虑。
Lời anh ấy đã làm dịu đi lo lắng của mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.