Từ vựng tiếng Trung
shòu

Nghĩa tiếng Việt

trao cho, truyền thụ, dạy

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

授 = 扌 (Thủ, tay) + 受 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Thực ra chữ có tới ba 'bàn tay' (扌 + 爫 + 又 trong 受). Nghĩa: trao tay, dạy dỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ": 扌 (tay) + 受 (nhận) — thêm tay nữa để 'thụ/trao' cho ai; nhớ 教授 (giáo thụ = giáo sư), 传授 (truyền thụ), 授予 (trao tặng).

Gương Hán-Việt

'thụ' trong 'giáo thụ/sư', 'truyền thụ', 'thụ phong', 'thụ giáo'

Mở khoá kiến thức

Biết 授 là mở 教授, 传授, 授予, 授权, 函授 — nhóm danh từ và động từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

授 seal 1
Tiểu triện
授 liushutong 1授 liushutong 2授 liushutong 3授 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 授 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 受 (biểu âm). Đặc biệt, trong 授 có tới ba 'bàn tay' vì 受 vốn đã chứa 爫 (tay trên) và 又 (tay dưới). Phân biệt với 受: 受 'nhận', 授 'trao'. Phát triển nghĩa 'truyền dạy' (truyền kiến thức tay-trao-tay).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是大学里的一位教授。tā shì dàxué lǐ de yī wèi jiàoshòu. thanh 1

    Ông ấy là một giáo sư ở đại học.

  • 老师传授知识给学生。lǎoshī chuánshòu zhīshi gěi xuésheng. thanh 3

    Giáo viên truyền dạy kiến thức cho học sinh.

  • 学校授予他荣誉证书。xuéxiào shòuyǔ tā róngyù zhèngshū. thanh 2

    Trường trao cho anh ấy giấy chứng nhận danh dự.

  • 经理授权我处理这件事。jīnglǐ shòuquán wǒ chǔlǐ zhè jiàn shì. thanh 1

    Quản lý ủy quyền cho tôi xử lý chuyện này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 授; 受 (nhận) vs 授 (trao) — phản nghĩa, rất dễ lẫn

  • cùng bộ 扌, cấu trúc gần giống, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.