Từ vựng tiếng Trung
shòu*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

trao tặng, ban phát (thụ dư - Hán-Việt)

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (ban cho)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết trang trọng để chỉ việc trao tặng danh hiệu, học vị, quyền lực, hoặc huy chương.

Câu ví dụ

  • 授予荣誉称号shòuyǔ róngyù chēnghào thanh 4

    Trao tặng danh hiệu vinh dự

  • 授予学位shòuyǔ xuéwèi thanh 4

    Trao bằng cấp/học vị

  • 授予勋章shòuyǔ xūnzhāng thanh 4

    Trao huân chương

  • 授予权力shòuyǔ quánlì thanh 4

    Trao quyền lực

  • 被授予bèi shòuyǔ thanh 4

    Được trao tặng

Kết hợp thường gặp

  • 授予称号shòuyǔ chēnghào thanh 4

    trao tặng danh hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.