Nghĩa tiếng Việt
ta, tôi (tiếng xưng hô); cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
予 là chữ tượng hình/vay mượn: ban đầu viết như 呂 (một dạng của cái thoi dệt đưa qua lại), sau được vay mượn làm đại từ tôi, ta và động từ cho, ban. Dạng hiện tại có thêm nét 亅 phân biệt.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": thoi dệt (予) đưa qua lại — trao cho, ban cho người khác.
Gương Hán-Việt
dư trong thụ dư (授予: ban cho), dư dĩ (予以: cho phép, ban), phú dư (赋予: trao cho)
Mở khoá kiến thức
Biết 予 (dư) mở khoá 授予 (trao tặng), 给予 (cung cấp, ban cho), 赋予 (trao cho, phú cho), 予以 (cho phép, ban cho).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 予 vốn được viết như 呂, mang âm phiên âm, và được vay mượn làm đại từ tôi, ta và động từ cho, ban. Sau thêm nét 亅 ở dưới để phân biệt với 呂. Chữ thuộc dạng vay mượn ngữ âm (jajaxingshu — 假借字). Chưa có nguồn học thuật hoàn toàn nhất quán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被授予最高荣誉。
Anh ấy được trao tặng danh hiệu cao nhất.
- 我们要给予他足够的支持。
Chúng ta cần cung cấp cho anh ấy đủ sự hỗ trợ.
- 这份工作赋予了他新的使命。
Công việc này trao cho anh ấy sứ mệnh mới.
- 学校予以表彰,奖励优秀学生。
Trường học khen thưởng, trao giải cho học sinh xuất sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.