Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bù*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

không cho, không chấp nhận, từ chối

Âm Hán Việt

bất dữ

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (nét móc)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn phong hành chính, đứng trước động từ hai âm tiết như phê chuẩn, xem xét

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất dữ

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • dữta, tôi (tiếng xưng hô); cho

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý để chỉ từ chối hoặc không chấp nhận. Thường đi kèm hành động (chấp thuận, quan tâm).

Câu ví dụ

  • 不予批准Bùyǔ pīzhǔn thanh 4

    Không chấp thuận

  • 不予理睬Bùyǔ lǐcǎi thanh 4

    Không quan tâm, phớt lờ

  • 不予支持Bùyǔ zhīchí thanh 4

    Không ủng hộ

  • 不予追究Bùyǔ zhuījiū thanh 4

    Không truy cứu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.