Nghĩa tiếng Việt
to, thô, sơ sài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粗 = 米 (Mễ, gạo) + 且 (Thả, biểu âm). Chữ hình thanh: hạt gạo to, chưa được giã kỹ — nghĩa 'thô, to, sần sùi, sơ sài'. Trái nghĩa với 细 (mịn).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cū/thô
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thô
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thô': hạt gạo (米) còn nguyên to (且) chưa giã kỹ — đó là 'thô', là sần sùi.
Gương Hán-Việt
'Thô' trong thô tục, thô lỗ, thô sơ, thô bạo, lỗ thô.
Mở khoá kiến thức
Biết 粗 mở khóa 粗心 (thô tâm / cẩu thả), 粗鲁 (thô lỗ), 粗暴 (thô bạo), 粗糙 (thô tháo / thô ráp), 粗略 (thô lược), 粗心大意 (thô tâm đại ý / cẩu thả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粗 là chữ hình thanh: 米 biểu nghĩa, 且 biểu âm. Nghĩa gốc 'gạo thô / không tinh chế'; mở rộng thành 'thô, to, sơ sài, thô lỗ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做事很粗心。
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
- 请不要那么粗鲁。
Vui lòng đừng thô lỗ như vậy.
- 这件衣服很粗糙。
Bộ quần áo này rất thô ráp.
- 我只能粗略地介绍。
Tôi chỉ có thể giới thiệu sơ lược.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.