Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả thái độ, hành vi hoặc lời nói của con người và có thể đứng trước danh từ làm định ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thô lỗ
Từng chữ
- 粗thôto, thô, sơ sài
- 鲁lỗchậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hành vi, lời nói, thái độ không lịch sự, thiếu tôn trọng người khác. Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他说话很粗鲁
Anh ấy nói rất thô lỗ
- 粗鲁的行为
Hành vi thô lỗ
- 别这么粗鲁
Đừng thô lỗ như thế
- 粗鲁的人
Người thô lỗ
- 态度粗鲁
Thái độ thô lỗ
Kết hợp thường gặp
- 粗鲁态度
thái độ thô lỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.