Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hành vi, lời nói, thái độ không lịch sự, thiếu tôn trọng người khác. Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他说话很粗鲁
Anh ấy nói rất thô lỗ
- 粗鲁的行为
Hành vi thô lỗ
- 别这么粗鲁
Đừng thô lỗ như thế
- 粗鲁的人
Người thô lỗ
- 态度粗鲁
Thái độ thô lỗ
Kết hợp thường gặp
- 粗鲁态度
thái độ thô lỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.