Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ

Âm Hán Việt

lỗ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鲁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

鲁 là giản thể của 魯 (thay 魚 bằng 鱼). Cấu tạo: 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 日 (Nhật, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: chậm chạp, đần độn, thô lỗ; cũng là tên nước Lỗ (quê hương Khổng Tử).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm tính từ để miêu tả tính cách thô lỗ, chậm chạp hoặc làm danh từ riêng chỉ địa danh.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ": cá (鱼) dưới ánh mặt trời (日) chậm chạp — lỗ mãng, chậm hiểu.

Gương Hán-Việt

lỗ trong lỗ mãng (鲁莽: hấp tấp, thô lỗ), thô lỗ (粗鲁: bất lịch sự), nước Lỗ (鲁国)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲁 (lỗ) mở khoá 粗鲁 (thô lỗ, bất lịch sự), 鲁莽 (lỗ mãng, hấp tấp), 鲁迅 (Lỗ Tấn — nhà văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲁 là giản thể của 魯. Cấu tạo gốc gồm 魚 (cá) + 日 (mặt trời). Có thể nghĩa gốc liên quan đến cá chậm chạp hoặc đơn giản; sau phát triển sang chậm chạp, thô lỗ, đần độn. Nước Lỗ (鲁) là phong địa của con cháu Chu Công, là quê của Khổng Tử.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他说话粗鲁,让人不舒服。Tā shuōhuà cūlǔ, ràng rén bù shūfú. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện thô lỗ, khiến người khác không thoải mái.

  • 不要鲁莽行事,要三思而后行。Bùyào lǔmǎng xíngshì, yào sān sī ér hòu xíng. thanh 4

    Đừng hành động lỗ mãng, hãy suy nghĩ kỹ trước khi làm.

  • 鲁迅是中国现代文学的奠基人。Lǔ Xùn shì Zhōngguó xiàndài wénxué de diànjī rén. thanh 3

    Lỗ Tấn là người khai sáng văn học hiện đại Trung Quốc.

  • 孔子出生于古代鲁国。Kǒngzǐ chūshēng yú gǔdài Lǔguó. thanh 3

    Khổng Tử sinh ra tại nước Lỗ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (lù/lǔ gần nhau), Hán-Việt lộ/lỗ, khác nghĩa hoàn toàn

  • 鱼 là bộ phận của 鲁, học viên mới hay nhầm bộ với chữ đầy đủ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.