Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲁 là giản thể của 魯 (thay 魚 bằng 鱼). Cấu tạo: 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 日 (Nhật, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: chậm chạp, đần độn, thô lỗ; cũng là tên nước Lỗ (quê hương Khổng Tử).
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗ": cá (鱼) dưới ánh mặt trời (日) chậm chạp — lỗ mãng, chậm hiểu.
Gương Hán-Việt
lỗ trong lỗ mãng (鲁莽: hấp tấp, thô lỗ), thô lỗ (粗鲁: bất lịch sự), nước Lỗ (鲁国)
Mở khoá kiến thức
Biết 鲁 (lỗ) mở khoá 粗鲁 (thô lỗ, bất lịch sự), 鲁莽 (lỗ mãng, hấp tấp), 鲁迅 (Lỗ Tấn — nhà văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲁 là giản thể của 魯. Cấu tạo gốc gồm 魚 (cá) + 日 (mặt trời). Có thể nghĩa gốc liên quan đến cá chậm chạp hoặc đơn giản; sau phát triển sang chậm chạp, thô lỗ, đần độn. Nước Lỗ (鲁) là phong địa của con cháu Chu Công, là quê của Khổng Tử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他说话粗鲁,让人不舒服。
Anh ấy nói chuyện thô lỗ, khiến người khác không thoải mái.
- 不要鲁莽行事,要三思而后行。
Đừng hành động lỗ mãng, hãy suy nghĩ kỹ trước khi làm.
- 鲁迅是中国现代文学的奠基人。
Lỗ Tấn là người khai sáng văn học hiện đại Trung Quốc.
- 孔子出生于古代鲁国。
Khổng Tử sinh ra tại nước Lỗ thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.