Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nói lắm, nói nhiều

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噜 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 鲁 (Lỗ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 嚕. Bộ 口 chỉ âm thanh miệng; 鲁 (lỗ) cho âm lū.

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ": miệng (口) nói thô lỗ (鲁) — lầu bầu không ngừng, nói nhiều như người thô lỗ không biết kiệm lời. Nhớ: 噜 = nói lắm, lầu bầu.

Gương Hán-Việt

Chữ 噜 đọc Hán-Việt là "lỗ", ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; gặp trong 噜噜 (lầu bầu) hay tên nhân vật hoạt hình (Garfield tiếng Trung: 噜噜米).

Mở khoá kiến thức

Biết 噜 mở khoá: 噜苏 (lắm lời, rườm rà), 絮絮噜噜 (nói dai dòng không ngừng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc): bộ 口 (miệng) chỉ âm thanh miệng phát ra; 魯 (lỗ) cho âm lū. Nghĩa: tiếng ục ục (nói lầu bầu), nói nhiều không ngừng. Chủ yếu dùng trong 噜噜 (lầu bầu), 噜苏 (lắm lời). Chữ tạo muộn để chỉ tiếng nói nặng nề.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他整天噜噜苏苏地说个不停。tā zhěngtiān lūlu sūsu de shuō gè bùtíng. thanh 1

    Anh ấy cả ngày lầu bầu nói không ngừng.

  • 别噜苏了,快点!bié lūsū le, kuài diǎn! thanh 2

    Đừng lắm lời nữa, nhanh lên!

  • 老人家说话有点噜。lǎorénjiā shuōhuà yǒudiǎn lū. thanh 3

    Cụ già nói chuyện hơi dài dòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 噜, cùng đọc lỗ/lǔ

  • cùng bộ 口, cùng chỉ âm thanh lầu bầu, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.