Nghĩa tiếng Việt
nói lắm, nói nhiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噜 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 鲁 (Lỗ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 嚕. Bộ 口 chỉ âm thanh miệng; 鲁 (lỗ) cho âm lū.
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗ": miệng (口) nói thô lỗ (鲁) — lầu bầu không ngừng, nói nhiều như người thô lỗ không biết kiệm lời. Nhớ: 噜 = nói lắm, lầu bầu.
Gương Hán-Việt
Chữ 噜 đọc Hán-Việt là "lỗ", ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; gặp trong 噜噜 (lầu bầu) hay tên nhân vật hoạt hình (Garfield tiếng Trung: 噜噜米).
Mở khoá kiến thức
Biết 噜 mở khoá: 噜苏 (lắm lời, rườm rà), 絮絮噜噜 (nói dai dòng không ngừng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 口 (miệng) chỉ âm thanh miệng phát ra; 魯 (lỗ) cho âm lū. Nghĩa: tiếng ục ục (nói lầu bầu), nói nhiều không ngừng. Chủ yếu dùng trong 噜噜 (lầu bầu), 噜苏 (lắm lời). Chữ tạo muộn để chỉ tiếng nói nặng nề.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他整天噜噜苏苏地说个不停。
Anh ấy cả ngày lầu bầu nói không ngừng.
- 别噜苏了,快点!
Đừng lắm lời nữa, nhanh lên!
- 老人家说话有点噜。
Cụ già nói chuyện hơi dài dòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.