Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách, hành vi nóng nảy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lỗ mãng
Từng chữ
- 鲁lỗchậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ
- 莽mãngcỏ mọc rậm, bụi cỏ; lớn, to; lỗ mãng, thô lỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鲁莽 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 做事鲁莽
Làm việc thô lỗ
- 太鲁莽了
Quá thô lỗ
- 鲁莽的决定
Quyết định bốc đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.