Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粗暴 có thể mô tả cả thái độ lẫn hành vi vật lý; mạnh hơn 粗鲁 (thô lỗ đơn thuần) vì hàm ý hung hãn.
Câu ví dụ
- 他的粗暴行为让所有人都很不安。
Hành vi thô bạo của anh ta khiến mọi người lo lắng.
- 不要用粗暴的语气跟老人说话。
Không được dùng giọng thô lỗ mà nói chuyện với người lớn tuổi.
- 警察不能对公民采取粗暴的态度。
Cảnh sát không được có thái độ thô bạo với công dân.
- 粗暴干涉他人自由是不对的。
Thô bạo can thiệp vào tự do của người khác là sai trái.
Kết hợp thường gặp
- 粗暴行为
hành vi thô bạo
- 粗暴对待
đối xử thô bạo
- 粗暴干涉
can thiệp thô bạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.