Từ vựng tiếng Trung
tòu

Nghĩa tiếng Việt

xuyên qua

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

透 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển/xuyên qua) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. 辶 chỉ hành động đi qua, xuyên qua; 秀 cho âm — sinh nghĩa 'xuyên thấu, thấm qua'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thấu': đi (辶) qua, sáng tỏ như mưa thấm qua hoa cỏ tươi (秀) — đó là 'thấu', 'thấu suốt'.

Gương Hán-Việt

'Thấu' trong 'thấu hiểu', 'thấu suốt', 'thấm thấu', 'tinh thấu' (透明 — trong suốt).

Mở khoá kiến thức

Biết 透 mở khóa 透明 (thấu minh/trong suốt), 渗透 (thẩm thấu), 透露 (thấu lộ/tiết lộ), 透彻 (thấu triệt), 透过 (thấu quá/xuyên qua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

透 bigseal 1
Đại triện
透 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 透 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 秀 biểu âm. Nghĩa gốc 'xuyên qua', mở rộng thành 'thấm qua, lộ ra, hiểu thấu, hoàn toàn'. Chữ này chưa xuất hiện trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玻璃是透明的。bōli shì tòumíng de. thanh 1

    Thủy tinh trong suốt.

  • 他向我透露了一个秘密。tā xiàng wǒ tòulù le yī gè mìmì. thanh 1

    Anh ấy tiết lộ với tôi một bí mật.

  • 老师讲得很透彻。lǎoshī jiǎng de hěn tòuchè. thanh 3

    Thầy giáo giảng rất thấu đáo.

  • 阳光透过窗户照进来。yángguāng tòuguò chuānghu zhào jìnlái. thanh 2

    Ánh nắng xuyên qua cửa sổ rọi vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 透, dễ thiếu bộ 辶

  • đồng âm tóu (gần tòu), dễ nhầm pinyin

  • có 秀 bên phải, dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.