Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thấu minh
Từng chữ
- 透thấuxuyên qua
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVật lý (trong suốt) hoặc trừu tượng (minh bạch).
Câu ví dụ
- 这块玻璃很透明
Miếng kính này rất trong suốt
- 透明的盒子
hộp trong suốt
- 价格透明
giá cả minh bạch
- 透明的
trong suốt/minh bạch
Kết hợp thường gặp
- 透明
trong suốt
- 透明度
độ trong suốt/minh bạch
- 半透明
bán trong
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.