Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là tiền bạc hoặc sức lực, sức khỏe
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thấu chi
Từng chữ
- 透thấuxuyên qua
- 支chicấp cho, chi cấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là tài chính (thấu chi ngân hàng); nghĩa mở rộng chỉ sức khỏe/tinh thần bị vắt kiệt; tiếng Việt dùng 「thấu chi」 đúng với 透支.
Câu ví dụ
- 他的信用卡已经透支了三千元。
Thẻ tín dụng của anh ấy đã thấu chi ba nghìn tệ.
- 长期透支体力会严重损害健康。
Tiêu hao thể lực quá mức lâu dài sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
- 由于透支消费,他陷入了债务困境。
Do chi tiêu thấu chi, anh ấy rơi vào tình cảnh nợ nần.
- 年轻人要避免透支未来的收入。
Người trẻ cần tránh tiêu xài vượt quá thu nhập tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 信用卡透支
thẻ tín dụng thấu chi
- 透支体力
tiêu hao sức lực quá mức
- 透支消费
chi tiêu vượt mức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.