Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xīn

Nghĩa tiếng Việt

Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn

Âm Hán Việt

tân

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

辛 là chữ tượng hình vẽ cây dùi/đục — công cụ dùng đâm/khắc vào người nô lệ và tội nhân để đánh dấu. Đây cũng là gốc của 䇂 và 亲. Trong tự dạng hiện đại, phần trên cách điệu thành 立, phần dưới thành 十; phần này còn xuất hiện ở phần trên của 章, 立, 商 ...

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ chỉ vị cay hoặc sự gian khổ, vất vả trong cuộc sống.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tân": cây dùi nhọn (立 + 十) đâm vào da làm dấu — đau đớn, vất vả, đó là 'tân', cay đắng.

Gương Hán-Việt

'Tân' trong 'tân khổ' (vất vả), 'tân toan', 'tân lao', 'tân Mão' (can chi), 'nguyên Tân' (đầu năm).

Mở khoá kiến thức

Biết 辛 mở khoá 辛苦 (tân khổ, vất vả), 辛勤 (tân cần, cần cù), 艰辛 (gian tân), 辛酸 (tân toan, cay đắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辛 oracle 1
Giáp cốt văn
辛 bronze 1辛 bronze 2
Kim văn

Theo Wiktionary, 辛 là chữ tượng hình vẽ một công cụ — cái dùi, đục, hay đinh nhọn — dùng để đâm/khắc đánh dấu lên nô lệ và tội nhân. Các chữ 䇂 và 亲 đều là biến thể: 䇂 là dạng nguyên thuỷ, còn 亲 là sự pha trộn giữa 亲 và 𣓀 (cái đục đặt trên cây — chỉ nhánh phỉ dùng làm roi). Tự dạng cổ này còn xuất hiện ở phần trên của các chữ như 章, 立 (nhưng đã bị tha hoá). Nghĩa gốc 'cây dùi đánh dấu' phái sinh các nghĩa 'đắng cay, vất vả, ngôi thứ tám hàng can (Tân)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1ma thanh 5zuò thanh 4jiā thanh 1 thanh 4hěn thanh 3xīn thanh 1kǔ. thanh 3

    Mẹ làm việc nhà rất vất vả.

  • nóng thanh 2mín thanh 2xīn thanh 1qín thanh 2de thanh 5gōng thanh 1zuò. thanh 4

    Người nông dân làm việc cần cù.

  • thanh 1guò thanh 4 thanh 4de thanh 5shēng thanh 1huó thanh 2hěn thanh 3jiān thanh 1xīn. thanh 1

    Cuộc sống trước đây của anh ấy rất gian khổ.

  • lǎo thanh 3rén thanh 2jiǎng thanh 3 thanh 3xīn thanh 1suān thanh 1de thanh 5wǎng thanh 3shì. thanh 4

    Cụ già kể về những chuyện cay đắng đã qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 幸 và 辛 đều có 立 ở trên + bộ phận dưới khá giống, nhưng nghĩa trái ngược ('hạnh phúc' vs 'cay đắng')

  • 辜 = 古 + 辛, có chứa 辛 ở dưới, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.