Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīnkǔfèi

Nghĩa tiếng Việt

tiền bồi dưỡng, tiền công lao

Âm Hán Việt

tân khổ phí

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

7 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Khoản tiền trả cho người đã giúp đỡ mình một việc gì đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tân khổ phí

Từng chữ

  • tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
  • khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 假期挣点儿辛苦费补贴家用。Jiàqī zhèng diǎnr xīnkǔfèi bǔtiē jiāyòng thanh 4

    Kỳ nghỉ kiếm chút tiền công lao để phụ giúp gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.