Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử năm 1911 tại Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân hợi cách mệnh, mạng
Từng chữ
- 辛tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
- 亥hợiHợi (ngôi thứ 12 hàng Chi)
- 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.