Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xīnhài
Gémìng

Nghĩa tiếng Việt

Cách mạng Tân Hợi

Âm Hán Việt

tân hợi cách mệnh, mạng

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

7 nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử năm 1911 tại Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tân hợi cách mệnh, mạng

Từng chữ

  • tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
  • hợiHợi (ngôi thứ 12 hàng Chi)
  • cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
  • mệnh, mạngmạng; lời sai khiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.