Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

mới mẻ

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

新 = 亲 (Thân, vốn là 辛 Tân – biểu âm) + 斤 (Cân, biểu nghĩa: cái rìu); chữ hình thanh, nghĩa gốc là “đốn củi”.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xīn/mới

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": cầm rìu 斤 đốn về bó củi tươi – củi vừa chặt luôn là củi “mới”, nên 新 là “tân, mới”.

Gương Hán-Việt

“tân” trong tân binh, tân sinh viên, đổi mới (tân tiến), tân hôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 新 mở khoá 新年, 重新, 新闻, 创新, 更新.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

新 oracle 1
Giáp cốt văn
新 bronze 1
Kim văn
新 silk 1
Bạch thư
新 seal 1
Tiểu triện

新 là chữ hình thanh: 辛 cho âm, 斤 (cái rìu) cho nghĩa “đốn”. Nghĩa gốc là “đốn củi, kiếm củi tươi” – đây vốn là chữ gốc của 薪 (tân – củi). Củi đốn về luôn là “củi tươi, mới”, nên chữ 新 bị mượn để chỉ “mới mẻ”, rồi nghĩa này lấn át; phần “củi” phải thêm bộ 艹 thành 薪.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我买了一件新衣服。wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu. thanh 3

    Tôi đã mua một bộ quần áo mới.

  • 新年快乐!xīnnián kuàilè! thanh 1

    Chúc mừng năm mới!

  • 他是我们班的新同学。tā shì wǒmen bān de xīn tóngxué. thanh 1

    Cậu ấy là bạn học mới của lớp tôi.

  • 这本书很新。zhè běn shū hěn xīn. thanh 4

    Quyển sách này còn rất mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xīn ở thanh khác, học viên dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm xīn, lại nằm ngay trong 新 – hay viết thiếu bộ 斤

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.