Từ vựng tiếng Trung
xīn*niáng

Nghĩa tiếng Việt

cô dâu

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cân)

13 nét

Bộ: (nữ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Phụ nữ vừa kết hôn, trong đám cưới.

Câu ví dụ

  • 新娘今天很漂亮。Xīnniáng jīntiān hěn piàoliang. thanh 1
  • 新娘穿着白色婚纱。Xīnniáng chuānzhuó báisè hūnshā. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 美丽的新娘 thanh 5
  • 新娘新郎 thanh 5
  • 做新娘 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.