Nghĩa tiếng Việt
những thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
材 = 木 (Mộc: cây) + 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tài": cây gỗ 木 cùng với tài năng 才 — gỗ tốt làm vật liệu, đó là 'tài' (vật liệu, tư chất).
Gương Hán-Việt
tài trong "tài liệu" 材料, "tài hoa" 才華
Mở khoá kiến thức
Biết 材 mở khoá nhóm từ vật liệu: 材料, 教材, 身材, 木材.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 材 = 木 + 才 (ls=psc, c1=s c2=p) — 木 cho nghĩa 'gỗ, vật liệu', 才 cho âm cái. Nghĩa gốc 'gỗ làm vật liệu', mở rộng thành 'vật liệu, tài liệu, tư chất, tài năng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们需要更多材料。
Chúng tôi cần thêm vật liệu.
- 这本是新的教材。
Quyển này là giáo trình mới.
- 她的身材很苗条。
Cô ấy có vóc dáng thon thả.
- 这是上好的木材。
Đây là gỗ thượng hạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.