Nghĩa tiếng Việt
đánh, đập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
打 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌cho biết nghĩa liên quan đến động tác của tay.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǎ/chơi
- /dǎ/kể từ khi đó
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tá" — bàn tay (扌) vung lên như đóng cây đinh (丁); 打 nghĩa là "đánh, đập, chơi".
Gương Hán-Việt
"đả" (biến âm) trong "đả kích" (打击), "ẩu đả"
Mở khoá kiến thức
Biết 打 mở khoá "đả kích" (打击), "in" (打印), "đánh điện thoại" (打电话).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 打 là chữ hình thanh ghép 手 (扌, bàn tay) làm phần nghĩa và 丁 làm phần âm. Bộ tay gợi nghĩa các động tác đánh, đập, làm bằng tay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我打电话给妈妈。
Tôi gọi điện cho mẹ.
- 他喜欢打球。
Anh ấy thích chơi bóng.
- 请帮我打印。
Xin giúp tôi in ra.
- 这件衣服打折了。
Bộ quần áo này giảm giá rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.