Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

dây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

索 vốn được tạo bởi 糸 (Mịch: sợi tơ) + 𣎳 (sợi đay tước ra từ thân cây); chữ hội ý — bó tơ/dây bện thành dây thừng. Phần trên (十+冖) trong dạng hiện đại là biến thể của 𣎳, phần dưới 糸 vẫn giữ ý 'tơ, dây'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": 糸 (sợi tơ) bện thành dây thừng — lần theo sợi dây mà tìm kiếm, gợi nghĩa 'dây, tìm, dò' trong 探索 (khám phá), 思索 (suy tư), 线索 (manh mối).

Gương Hán-Việt

'sách' trong 'sách lược', 'tìm kiếm — sách động'

Mở khoá kiến thức

Nắm 索 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 思索, 探索, 搜索, 摸索, 线索, 索取, 不假思索.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 索 là hội ý: 糸 (sợi tơ) + 𣎳 (sợi đay tước từ thân cây gai dầu). Nghĩa gốc là 'sợi dây, sợi thừng được bện từ tơ/đay'. Trong tiểu triện, phần dưới 糸 nằm giữa hình dây thừng được tách ra. Từ nghĩa 'dây thừng' mở rộng sang 'lần theo dây mà tìm' → 'tìm kiếm, dò xét' như 探索, 思索.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在思索这个问题。tā zài sī suǒ zhè gè wèn tí. thanh 1

    Anh ấy đang suy tư về vấn đề này.

  • 科学家不断探索宇宙。kē xué jiā bù duàn tàn suǒ yǔ zhòu. thanh 1

    Các nhà khoa học không ngừng khám phá vũ trụ.

  • 警察找到了重要线索。jǐng chá zhǎo dào le zhòng yào xiàn suǒ. thanh 3

    Cảnh sát đã tìm thấy manh mối quan trọng.

  • 请在网上搜索答案。qǐng zài wǎng shàng sōu suǒ dá àn. thanh 3

    Hãy tìm câu trả lời trên mạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng kết thúc bằng 糸, phần trên gần giống, rất dễ nhầm tự dạng

  • cùng có 糸 ở dưới, dễ nhầm khi viết tay

  • đồng âm suǒ, nghĩa gần (索 = dây, 锁 = khoá), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.