Nghĩa tiếng Việt
dây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
索 vốn được tạo bởi 糸 (Mịch: sợi tơ) + 𣎳 (sợi đay tước ra từ thân cây); chữ hội ý — bó tơ/dây bện thành dây thừng. Phần trên (十+冖) trong dạng hiện đại là biến thể của 𣎳, phần dưới 糸 vẫn giữ ý 'tơ, dây'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": 糸 (sợi tơ) bện thành dây thừng — lần theo sợi dây mà tìm kiếm, gợi nghĩa 'dây, tìm, dò' trong 探索 (khám phá), 思索 (suy tư), 线索 (manh mối).
Gương Hán-Việt
'sách' trong 'sách lược', 'tìm kiếm — sách động'
Mở khoá kiến thức
Nắm 索 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 思索, 探索, 搜索, 摸索, 线索, 索取, 不假思索.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 索 là hội ý: 糸 (sợi tơ) + 𣎳 (sợi đay tước từ thân cây gai dầu). Nghĩa gốc là 'sợi dây, sợi thừng được bện từ tơ/đay'. Trong tiểu triện, phần dưới 糸 nằm giữa hình dây thừng được tách ra. Từ nghĩa 'dây thừng' mở rộng sang 'lần theo dây mà tìm' → 'tìm kiếm, dò xét' như 探索, 思索.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在思索这个问题。
Anh ấy đang suy tư về vấn đề này.
- 科学家不断探索宇宙。
Các nhà khoa học không ngừng khám phá vũ trụ.
- 警察找到了重要线索。
Cảnh sát đã tìm thấy manh mối quan trọng.
- 请在网上搜索答案。
Hãy tìm câu trả lời trên mạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.