Từ vựng tiếng Trung
jiǎ
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

Bất giả tư sách — không cần suy nghĩ, trả lời hoặc hành động ngay lập tức mà không do dự. Thường mang sắc thái tích cực (phản xạ nhanh, quyết đoán).

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (tim)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường đứng trước động từ hoặc kết hợp với 地; phân biệt với 犹豫不决 (do dự không quyết).

Câu ví dụ

  • 她不假思索地回答了问题。Tā bù jiǎ sī suǒ de huídále wèntí. thanh 1

    Cô ấy không cần suy nghĩ mà trả lời ngay câu hỏi.

  • 他不假思索就答应了。Tā bù jiǎ sī suǒ jiù dāyingle. thanh 1

    Anh ấy đồng ý ngay mà không chút do dự.

  • 遇到紧急情况,她不假思索地冲了进去。Yù dào jǐnjí qíngkuàng, tā bù jiǎ sī suǒ de chōngle jìnqù. thanh 4

    Gặp tình huống khẩn cấp, cô ấy lao vào ngay mà không nghĩ ngợi.

  • 面对挑战,他不假思索地接受了。Miànduì tiǎozhàn, tā bù jiǎ sī suǒ de jiēshòule. thanh 4

    Đối mặt với thách thức, anh nhận lời ngay mà không do dự.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.