Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng trước động từ hoặc kết hợp với 地; phân biệt với 犹豫不决 (do dự không quyết).
Câu ví dụ
- 她不假思索地回答了问题。
Cô ấy không cần suy nghĩ mà trả lời ngay câu hỏi.
- 他不假思索就答应了。
Anh ấy đồng ý ngay mà không chút do dự.
- 遇到紧急情况,她不假思索地冲了进去。
Gặp tình huống khẩn cấp, cô ấy lao vào ngay mà không nghĩ ngợi.
- 面对挑战,他不假思索地接受了。
Đối mặt với thách thức, anh nhận lời ngay mà không do dự.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.