Từ vựng tiếng Trung
dǎo*huǒ*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

Đạo hoả sách — ngòi nổ; nghĩa bóng: nguyên nhân trực tiếp, sự kiện nhỏ châm ngòi cho một hậu quả lớn hơn. Thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ tác nhân kích hoạt xung đột hoặc khủng hoảng.

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

6 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: ()

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hầu như chỉ dùng nghĩa bóng trong tiếng Hán hiện đại; từ vật thể thực tế (ngòi nổ) được chuyển hoàn toàn sang ẩn dụ về nguyên nhân trực tiếp.

Câu ví dụ

  • 这件事成为了战争的导火索Zhè jiàn shì chéngle le zhànzhēng de dǎohuǒsuǒ thanh 4

    Sự kiện này trở thành ngòi nổ của cuộc chiến

  • 一句话成为了他们争吵的导火索Yī jù huà chéngle tāmen zhēngchǎo de dǎohuǒsuǒ thanh 1

    Một câu nói đã châm ngòi cho cuộc cãi vã của họ

  • 经济危机是这场动乱的导火索Jīngjì wēijī shì zhè chǎng dòngluàn de dǎohuǒsuǒ thanh 1

    Khủng hoảng kinh tế là ngòi nổ của cuộc bạo loạn này

  • 他的迟到只是导火索,真正的问题更深Tā de chídào zhǐshì dǎohuǒsuǒ, zhēnzhèng de wèntí gèng shēn thanh 1

    Việc anh ta đến trễ chỉ là ngòi nổ, vấn đề thực sự sâu hơn

Kết hợp thường gặp

  • 成为导火索chéngwéi dǎohuǒsuǒ thanh 2

    trở thành ngòi nổ

  • 引爆导火索yǐnbào dǎohuǒsuǒ thanh 3

    châm ngòi nổ

  • 导火索事件dǎohuǒsuǒ shìjiàn thanh 3

    sự kiện châm ngòi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.