Từ vựng tiếng Trung
suǒ*péi

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu bồi thường, đòi bồi thường (sách bồi - Hán-Việt)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kinh doanh, pháp lý để chỉ việc yêu cầu bồi thường thiệt hại. Thường dùng với bảo hiểm, vận tải, thương mại.

Câu ví dụ

  • 向保险公司索赔Xiàng bǎoxiǎn gōngsī suǒpéi thanh 4

    Yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường

  • 索赔金额suǒpéi jīn'é thanh 3

    Số tiền bồi thường

  • 提出索赔tíchū suǒpéi thanh 2

    Đưa ra yêu cầu bồi thường

  • 索赔成功suǒpéi chénggōng thanh 3

    Yêu cầu bồi thường thành công

  • 无法索赔wúfǎ suǒpéi thanh 2

    Không thể yêu cầu bồi thường

Kết hợp thường gặp

  • 保险索赔bǎoxiǎn suǒpéi thanh 3

    bồi thường bảo hiểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.