Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

quan, người làm việc cho nhà nước

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

官 = 宀 (Miên: mái nhà) + 𠂤 (nhiều phòng); chữ hội ý (ic) — nhiều phòng dưới một mái, tức cơ quan quan chức.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guān/quan chức

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quan": mái nhà 宀 che nhiều phòng — chốn quan trường có lắm phòng họp, đó là 'quan' (quan chức).

Gương Hán-Việt

quan trong "quan chức" 官员, "quan hệ ngoại giao" 外交官

Mở khoá kiến thức

Biết 官 mở khoá nhóm từ chức vụ: 官员, 官方, 法官, 外交官, 警官.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

官 oracle 1官 oracle 2官 oracle 3
Giáp cốt văn
官 bronze 1官 bronze 2官 bronze 3官 bronze 4
Kim văn
官 seal 1
Tiểu triện
官 liushutong 1官 liushutong 2官 liushutong 3官 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 官 = 宀 + 𠂤 (ls=ic): nhiều phòng dưới một mái nhà, biểu thị 'toà nhà công vụ'. Có quan hệ với 宮. Nghĩa gốc 'cơ quan, quan chức', mở rộng thành 'quan lại, chức quan'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是政府官员。tā shì zhèng fǔ guān yuán. thanh 1

    Ông ấy là quan chức chính phủ.

  • 这是官方消息。zhè shì guān fāng xiāo xi. thanh 4

    Đây là tin tức chính thức.

  • 法官做出了公正的判决。fǎ guān zuò chū le gōng zhèng de pàn jué. thanh 3

    Thẩm phán đã ra phán quyết công minh.

  • 他想当外交官。tā xiǎng dāng wài jiāo guān. thanh 1

    Anh ấy muốn làm nhà ngoại giao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, lịch sử có quan hệ — dễ nhầm 'quan' với 'cung'

  • cùng âm guǎn, dễ nhầm 'quan' với 'quản'

  • cùng bộ 宀, đều liên quan tới chức vụ — dễ nhầm 'quan' với 'hoạn'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.