Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ 打 để tạo thành cụm từ 打官司 nghĩa là kiện cáo, đi kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan ti, tư
Từng chữ
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
- 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ vụ kiện, việc tranh chấp pháp lý. Thường kết hợp với '打' thành '打官司' (đi kiện).
Câu ví dụ
- 这场官司已经结束了
Vụ kiện này đã kết thúc rồi
- 他输掉了官司
Anh ta đã thua kiện
- 这场官司很重要
Vụ kiện này rất quan trọng
- 我们来打官司吧
Chúng ta đi kiện nhau đi
Kết hợp thường gặp
- 一场官司
một vụ kiện
- 输了官司
thua kiện
- 打赢官司
kiện thắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.