Từ vựng tiếng Trung
jǐng*guān

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát, sĩ quan cảnh sát

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói, ngôn từ)

19 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sĩ quan cảnh sát (có cấp bậc). Cần phân biệt với 警察 (cảnh sát nói chung).

Câu ví dụ

  • 那位警官很和蔼Nà wèi jǐngguān hěn hé'ǎi thanh 4

    Vị cảnh sát đó rất hiền

  • 警官出示证件Jǐngguān chūshì zhèngjiàn thanh 3

    Cảnh sát xuất trình giấy tờ

  • 交通警官Jiāotōng jǐngguān thanh 1

    cảnh sát giao thông

Kết hợp thường gặp

  • 警官学校jǐngguān xuéxiào thanh 3

    trường cảnh sát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.