Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phúc, may mắn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

福 = 礻 (Thị: bàn thờ) + 畐 (Bức, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hạnh phúc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phúc": bàn thờ 礻 trước vò rượu đầy 畐 — thần linh ban phước, đó là 'phúc' trong hạnh phúc.

Gương Hán-Việt

phúc trong "hạnh phúc" 幸福, "chúc phúc" 祝福

Mở khoá kiến thức

Biết 福 mở khoá nhóm từ may mắn, hạnh phúc: 幸福, 祝福, 福利, 福气.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

福 bronze 1
Kim văn
福 silk 1
Bạch thư
福 bigseal 1
Đại triện
福 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 福 = 示 + 畐 (ls=psc, c1=s c2=p) — 礻 (示, bàn thờ thần) cho nghĩa, 畐 cho âm. Nghĩa gốc 'thần linh ban phước', mở rộng thành 'phúc, may mắn, hạnh phúc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你幸福。zhù nǐ xìng fú. thanh 4

    Chúc bạn hạnh phúc.

  • 公司福利很好。gōng sī fú lì hěn hǎo. thanh 1

    Phúc lợi công ty rất tốt.

  • 他真有福气。tā zhēn yǒu fú qì. thanh 1

    Anh ấy thật có phúc.

  • 大家一起祝福新年。dà jiā yī qǐ zhù fú xīn nián. thanh 4

    Mọi người cùng chúc phúc năm mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 畐, dễ nhầm 'phúc' với 'giàu'

  • cùng 畐 biểu âm, khác bộ thủ

  • cùng bộ 礻, đều liên quan thần linh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.