Nghĩa tiếng Việt
phúc, may mắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
福 = 礻 (Thị: bàn thờ) + 畐 (Bức, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fú/hạnh phúc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phúc": bàn thờ 礻 trước vò rượu đầy 畐 — thần linh ban phước, đó là 'phúc' trong hạnh phúc.
Gương Hán-Việt
phúc trong "hạnh phúc" 幸福, "chúc phúc" 祝福
Mở khoá kiến thức
Biết 福 mở khoá nhóm từ may mắn, hạnh phúc: 幸福, 祝福, 福利, 福气.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 福 = 示 + 畐 (ls=psc, c1=s c2=p) — 礻 (示, bàn thờ thần) cho nghĩa, 畐 cho âm. Nghĩa gốc 'thần linh ban phước', mở rộng thành 'phúc, may mắn, hạnh phúc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你幸福。
Chúc bạn hạnh phúc.
- 公司福利很好。
Phúc lợi công ty rất tốt.
- 他真有福气。
Anh ấy thật có phúc.
- 大家一起祝福新年。
Mọi người cùng chúc phúc năm mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.