Từ vựng tiếng Trung
zào*fú造
福
Nghĩa tiếng Việt
mang lại lợi ích
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
造
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
福
Bộ: 礻 (tâm linh, thần linh)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '造' có bộ '辶', biểu thị sự di chuyển, đi đến nơi nào đó.
- Chữ '福' có bộ '礻', liên quan đến thần linh, may mắn.
→ Tạo ra điều tốt lành, may mắn cho người khác.
Từ ghép thông dụng
造福
làm lợi, tạo phúc
创造
sáng tạo
福气
phúc khí, may mắn