Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nan hoa xe

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辐 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe/bánh xe) + 畐 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 chỉ đây là bộ phận của bánh xe, cụ thể là nan hoa. Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary cho chữ này.

Hán-Việt: phúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phúc": các nan hoa (辐) của bánh xe (车) tỏa ra như tia phóng xạ — 辐射 là bức xạ toả ra mọi hướng như nan hoa xe.

Gương Hán-Việt

Phúc xuất hiện trong 辐射 (phúc xạ – phóng xạ, bức xạ).

Mở khoá kiến thức

Biết 辐 mở khoá từ chuyên ngành: 辐射 (bức xạ/phóng xạ) dùng nhiều trong vật lý, y học, môi trường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辐 bigseal 1
Đại triện

Chữ 辐 là chữ hình thanh: bộ 车 (xa – xe) biểu nghĩa vật liên quan đến bánh xe; 畐 biểu âm. Nghĩa gốc là nan hoa xe — những thanh gỗ hoặc kim loại nối trục với vành bánh xe. Hiện đại dùng phổ biến trong 辐射 (phóng xạ) — hình ảnh các tia phát ra từ tâm như nan hoa từ trục bánh xe. Dữ liệu Wiktionary chưa có, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 太阳辐射对地球影响很大。Tàiyáng fúshè duì dìqiú yǐngxiǎng hěn dà. thanh 4

    Bức xạ mặt trời ảnh hưởng rất lớn đến trái đất.

  • 核辐射对人体有害。Hé fúshè duì réntǐ yǒuhài. thanh 2

    Phóng xạ hạt nhân có hại cho cơ thể.

  • 车轮的辐条断了。Chēlún de fútiáo duàn le. thanh 1

    Nan hoa bánh xe bị gãy rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt phúc nhưng khác bộ và nghĩa (福 = phúc lành)

  • cùng âm fú trong tiếng Trung, 复 nghĩa là lặp lại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.