Từ vựng tiếng Trung
fú*qì

Nghĩa tiếng Việt

phúc, vận may, phúc phận (phúc khí - Hán-Việt)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thị)

13 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để nói về vận may/phước lành mà một người có (thường do ông trời ban). Thường dùng để khen ngợi ai đó có cuộc sống tốt, gia đình hạnh phúc.

Câu ví dụ

  • 你有好福气Nǐ yǒu hǎo fúqì thanh 3

    Bạn có nhiều phúc

  • 她真有福气Tā zhēn yǒu fúqì thanh 1

    Cô ấy thật có phúc/phúc phận

  • 这是我的福气Zhè shì wǒ de fúqì thanh 4

    Đây là phúc của tôi

  • 大家都有福气Dàjiā dōu yǒu fúqì thanh 4

    Mọi người đều có phúc

  • 有福气的人yǒu fúqì de rén thanh 3

    Người có phúc phận

Kết hợp thường gặp

  • 好福气hǎo fúqì thanh 3

    phúc lớn, phúc tốt

  • 真有福气zhēn yǒu fúqì thanh 1

    thật có phúc (thán từ)

  • 享福xiǎngfú thanh 3

    thưởng phúc, hưởng phúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.