Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một loài rắn độc

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝮 là chữ tượng hình chỉ loài rắn độc (rắn lục). Không đủ dữ liệu phân tích linh kiện — chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: phục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phục": rắn độc 蝮 nằm phục trong cỏ, chờ cắn — hình ảnh con rắn lục phục kích.

Gương Hán-Việt

phục xà (rắn phục)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝮 mở khoá các từ chỉ loài rắn độc trong văn học cổ điển và y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蝮 chỉ một loài rắn độc nguy hiểm (viper). Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chữ viết chi tiết. Theo cấu trúc, bộ 虫 (trùng) chỉ loài sinh vật bò sát, nhưng phần còn lại chưa được phân tích rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝮蛇咬人很危险。Fùshé yǎo rén hěn wēixiǎn. thanh 4

    Rắn lục cắn người rất nguy hiểm.

  • 蝮蛇的毒性很强。Fùshé de dúxìng hěn qiáng. thanh 4

    Nọc độc của rắn lục rất mạnh.

  • 山里常有蝮蛇出没。Shān lǐ cháng yǒu fùshé chūmò. thanh 1

    Trong núi thường có rắn lục xuất hiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều chỉ loài bò sát, dễ nhầm

  • đồng âm fù, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.