Nghĩa tiếng Việt
giàu có; dồi dào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
富 = 宀 (Miên, mái nhà) + 畐 (Phúc, biểu âm; tự dạng vẽ bình đầy rượu). Chữ hình thanh: trong nhà chứa nhiều bình đầy (rượu, thóc) — nghĩa 'giàu có, dồi dào'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fù/giàu có
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phú
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phú': trong mái nhà (宀) chứa đầy bình rượu / kho thóc (畐) — đó là 'phú', là giàu có.
Gương Hán-Việt
'Phú' trong giàu có, phong phú, phú quý, tài phú, phú ông, phú hào.
Mở khoá kiến thức
Biết 富 mở khóa 丰富 (phong phú), 富裕 (phú dụ / giàu có), 财富 (tài phú), 富有 (phú hữu), 富强 (phú cường), 富翁 (phú ông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 富 là chữ hình thanh: 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, 畐 biểu âm và cũng góp nghĩa (畐 vốn vẽ bình rượu đầy). Nhà chứa nhiều bình đầy → 'giàu, phong phú'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国的文化很丰富。
Văn hoá Trung Quốc rất phong phú.
- 他是个富有的人。
Anh ấy là một người giàu có.
- 知识就是财富。
Kiến thức chính là của cải.
- 他们家很富裕。
Gia đình họ rất giàu có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.