Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
fù*yú

Nghĩa tiếng Việt

Giàu có, phong phú về (cái gì đó); đầy (tính chất gì đó).

Âm Hán Việt

phú vu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ:

12 nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ liên kết, phía sau bắt buộc phải có tân ngữ là danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất hoặc tính chất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phú vu

Từng chữ

  • phúgiàu có; dồi dào
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这篇文章**富于**哲理。Zhè piān wénzhāng fùyú zhélǐ. thanh 4
  • 他是一个**富于**创造力的人。Tā shì yī ge fùyú chuàngzàolì de rén. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.