Nghĩa tiếng Việt
phòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
防 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất, bộ phụ bên trái) + 方 (Phương, biểu âm). Chữ hình thanh: 阝 cho ý 'đắp đất ngăn' (đê điều), 方 cho âm. Nghĩa gốc là 'đê chắn nước', sau mở rộng thành 'phòng giữ, phòng ngừa'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fáng/phòng thủ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phòng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phòng': 阝 (bộ phụ, gò đất đắp đê) ở hướng 方 (phương) — đắp đê theo hướng ngăn nước, đó là 'phòng', phòng ngừa.
Gương Hán-Việt
'Phòng' trong phòng ngừa, dự phòng, quốc phòng, phòng thủ, phòng vệ, phòng cháy.
Mở khoá kiến thức
Biết 防 mở khoá 预防 (dự phòng), 国防 (quốc phòng), 消防 (tiêu phòng, phòng cháy), 防守 (phòng thủ), 防御 (phòng ngự), 防止 (phòng chỉ, ngăn chặn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 防 là chữ hình thanh với 阜 (阝 bên trái — gò đất, đê) biểu nghĩa và 方 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đê, đập' để ngăn nước; vì đê có công năng 'chắn, giữ', chữ mở rộng nghĩa sang 'ngăn chặn, phòng ngừa, phòng vệ' và cả 'pháo đài, đồn luỹ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 预防比治疗重要。
Phòng quan trọng hơn chữa.
- 我们要防火。
Chúng ta cần phòng cháy.
- 国防很重要。
Quốc phòng rất quan trọng.
- 他在消防队工作。
Anh ấy làm việc ở đội phòng cháy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.