Từ vựng tiếng Trung
dī*fang提
防
Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
防
Bộ: 阝 (đống đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 提: Bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với âm thanh từ chữ 是 để thể hiện hành động liên quan đến việc nâng lên, cầm nắm.
- 防: Bộ 阝 (đống đất) kết hợp với chữ 方 để tạo ra ý nghĩa về việc bảo vệ, phòng thủ.
→ 提防 có ý nghĩa là cảnh giác, đề phòng trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
提议
đề nghị
防止
ngăn chặn
提高
nâng cao