Từ vựng tiếng Trung
fáng*yù

Nghĩa tiếng Việt

Phòng ngự — chiến lược hoặc hành động phòng thủ, chống đỡ sự tấn công từ bên ngoài; thường dùng trong bối cảnh quân sự.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò đất)

7 nét

Bộ: (bước chân trái)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thiên về chiến lược, hệ thống phòng thủ hơn 防卫; dùng rộng trong quân sự, thể thao và sinh học (cơ chế miễn dịch).

Câu ví dụ

  • 这座城市建立了强大的防御工事。Zhè zuò chéngshì jiànlì le qiángdà de fángyù gōngshì. thanh 4

    Thành phố này xây dựng các công sự phòng ngự vững chắc.

  • 球队采用五人防御阵型。Qiúduì cǎiyòng wǔrén fángyù zhèntíng. thanh 2

    Đội bóng áp dụng đội hình phòng ngự năm người.

  • 加强边境防御是首要任务。Jiāqiáng biānjìng fángyù shì shǒuyào rènwù. thanh 1

    Tăng cường phòng ngự biên giới là nhiệm vụ hàng đầu.

  • 免疫系统是身体的天然防御机制。Miǎnyì xìtǒng shì shēntǐ de tiānrán fángyù jīzhì. thanh 3

    Hệ miễn dịch là cơ chế phòng ngự tự nhiên của cơ thể.

Kết hợp thường gặp

  • 防御工事fángyù gōngshì thanh 2

    công sự phòng ngự

  • 防御机制fángyù jīzhì thanh 2

    cơ chế phòng ngự

  • 加强防御jiāqiáng fángyù thanh 1

    tăng cường phòng ngự

  • 防御阵型fángyù zhèntíng thanh 2

    đội hình phòng ngự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.