Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiên về chiến lược, hệ thống phòng thủ hơn 防卫; dùng rộng trong quân sự, thể thao và sinh học (cơ chế miễn dịch).
Câu ví dụ
- 这座城市建立了强大的防御工事。
Thành phố này xây dựng các công sự phòng ngự vững chắc.
- 球队采用五人防御阵型。
Đội bóng áp dụng đội hình phòng ngự năm người.
- 加强边境防御是首要任务。
Tăng cường phòng ngự biên giới là nhiệm vụ hàng đầu.
- 免疫系统是身体的天然防御机制。
Hệ miễn dịch là cơ chế phòng ngự tự nhiên của cơ thể.
Kết hợp thường gặp
- 防御工事
công sự phòng ngự
- 防御机制
cơ chế phòng ngự
- 加强防御
tăng cường phòng ngự
- 防御阵型
đội hình phòng ngự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.