Nghĩa tiếng Việt
ngăn lại, chống lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
御 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: bước đi) + 卸 (Tá, gợi ý điều khiển). Gốc chữ giáp cốt: 午 (chày) + 卩 (người quỳ) — hình ảnh điều khiển, cai quản. Kim văn thêm 彳 và 止 nhấn mạnh hành động. Nghĩa: cai quản, điều khiển; bảo vệ (phòng ngự).
Hán-Việt: ngự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngự": bước đi (彳) điều khiển (卸) — ngự trị, cai quản, phòng ngự như thiên tử điều hành thiên hạ.
Gương Hán-Việt
"ngự" trong "ngự lãm" (vua xem), "ngự giá" (xa giá vua), "phòng ngự" — tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh hoàng triều và quân sự.
Mở khoá kiến thức
Biết 御 mở khoá: 防御 (phòng ngự), 抵御 (kháng cự), 御用 (ngự dụng, dành riêng cho vua), 御史 (ngự sử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 御 gốc giáp cốt là hội ý/hình thanh: 午 (biểu âm: chày/ngựa) + 卩 (người quỳ phục tùng). Kim văn thêm 彳 và 止 nhấn mạnh hành động điều khiển. Nghĩa gốc: cai trị, quản lý; điều khiển xe ngựa. Mở rộng: hoàng gia (御用), phòng ngự (抵御).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个国家建立了完善的防御体系。
Quốc gia này đã xây dựng hệ thống phòng ngự hoàn thiện.
- 他们奋力抵御外敌。
Họ anh dũng kháng cự kẻ thù ngoại xâm.
- 这是御用的瓷器。
Đây là đồ sứ dùng riêng cho hoàng gia.
- 御史负责监察百官。
Ngự sử có trách nhiệm giám sát bách quan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.