Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kẻ cầm cương ngựa; khống chế, tiết chế kẻ dưới

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驭 giản thể của 𩣓. Chữ gồm 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) và 又 (Hựu, tay). Đây là hội ý: tay người cầm cương điều khiển ngựa — nghĩa là cầm cương, khống chế. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về ls-code của dạng giản thể.

Hán-Việt: ngự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngự": tay 又 nắm cương ngựa 马 — ngự mã, điều khiển con ngựa thuần phục.

Gương Hán-Việt

ngự mã (驭马) — cầm cương ngựa; giá ngự (驾驭) — điều khiển, kiểm soát

Mở khoá kiến thức

Biết 驭 mở khoá: 驾驭 (điều khiển), 统驭 (lãnh đạo, quản lý), 驭手 (người điều khiển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驭 seal 1
Tiểu triện

驭 giản thể của 𩣓, theo Wiktionary. Nghĩa gốc: người điều khiển ngựa, cầm cương. Nghĩa mở rộng: khống chế, điều khiển kẻ dưới. Seal script cho thấy cấu trúc mã + tay. Trong hiện đại dùng trong 驾驭 (điều khiển, kiểm soát).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他善于驾驭复杂的局面。Tā shànyú jiàyù fùzá de júmiàn. thanh 1

    Anh ấy giỏi xử lý tình huống phức tạp.

  • 领导者需要具备统驭全局的能力。Lǐngdǎo zhě xūyào jùbèi tǒngyù quánjú de nénglì. thanh 3

    Người lãnh đạo cần có năng lực điều hành toàn cục.

  • 她驾驭语言的能力令人惊叹。Tā jiàyù yǔyán de nénglì lìng rén jīngtàn. thanh 1

    Khả năng điều khiển ngôn ngữ của cô ấy thật đáng kinh ngạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 马, cùng nghĩa điều khiển, thường đi cùng trong 驾驭

  • cùng Hán-Việt ngự, cùng nghĩa điều khiển, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.