Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Hoàng gia

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禦 = 御 (Ngự, biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ Thị mang ý nghĩa thiêng liêng/bảo vệ, phần 御 cho âm đọc yù.

Hán-Việt: ngừa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngừa": Thần linh (示) bảo vệ (御 — ngự trị, ngăn chặn) — 禦 là phòng thủ, kháng cự: 防禦 (phòng ngự), 抵禦 (kháng cự).

Gương Hán-Việt

ngự — trong tiếng Việt: 'phòng ngự', 'kháng ngự', 'ngự lâm quân' đều dùng gốc Hán-Việt này

Mở khoá kiến thức

Biết 禦 mở khoá từ quân sự: 防禦 (phòng ngự), 抵禦 (kháng cự), 禦敵 (chống địch), 禦寒 (chống rét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禦 oracle 1
Giáp cốt văn
禦 bigseal 1
Đại triện
禦 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 御 (biểu âm) + 示 (thần linh/lễ nghi, biểu nghĩa). 禦 nghĩa là 'phòng thủ, kháng cự, chống lại'. Bộ Thị gợi ý sự bảo vệ có tính thiêng liêng, thần linh bảo hộ. Trong giáp cốt văn đã có dạng sơ khai của chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 防禦工事建得非常坚固。Fángyù gōngshì jiàn de fēicháng jiāngù. thanh 2

    Công sự phòng ngự được xây dựng rất kiên cố.

  • 他们奋力抵禦敌人的进攻。Tāmen fènlì dǐyù dírén de jìngōng. thanh 1

    Họ dũng cảm kháng cự cuộc tấn công của kẻ địch.

  • 这件大衣能禦寒保暖。Zhè jiàn dàyī néng yùhán bǎonuǎn. thanh 4

    Chiếc áo khoác này có thể chống rét giữ ấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm 御 chiếm hầu hết chữ — 御 là điều khiển/hoàng gia, 禦 là phòng thủ

  • cùng âm yù, liên quan đến điều khiển và kiểm soát

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.