Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tính chiến lược lâu dài hoặc làm định ngữ trong các cụm từ như hệ thống phòng ngự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng ngự
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 御ngựngăn lại, chống lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiên về chiến lược, hệ thống phòng thủ hơn 防卫; dùng rộng trong quân sự, thể thao và sinh học (cơ chế miễn dịch).
Câu ví dụ
- 这座城市建立了强大的防御工事。
Thành phố này xây dựng các công sự phòng ngự vững chắc.
- 球队采用五人防御阵型。
Đội bóng áp dụng đội hình phòng ngự năm người.
- 加强边境防御是首要任务。
Tăng cường phòng ngự biên giới là nhiệm vụ hàng đầu.
- 免疫系统是身体的天然防御机制。
Hệ miễn dịch là cơ chế phòng ngự tự nhiên của cơ thể.
Kết hợp thường gặp
- 防御工事
công sự phòng ngự
- 防御机制
cơ chế phòng ngự
- 加强防御
tăng cường phòng ngự
- 防御阵型
đội hình phòng ngự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.