Từ vựng tiếng Trung
fáng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

Phòng thuỷ — chống thấm nước, không thấm nước; dùng như tính từ hoặc động từ.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ Phụ (gò đất, đồi núi))

7 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng như tính từ trước danh từ (防水手表) hoặc danh từ (做防水). Đồng nghĩa gần với 防潮 (chống ẩm) nhưng 防水 mạnh hơn.

Câu ví dụ

  • 这件外套具有防水功能。Zhè jiàn wàitào jùyǒu fángshuǐ gōngnéng. thanh 4

    Chiếc áo khoác này có tính năng chống thấm nước.

  • 我买了一块防水手表。Wǒ mǎi le yī kuài fángshuǐ shǒubiǎo. thanh 3

    Tôi mua một chiếc đồng hồ chống nước.

  • 建筑师在设计地下室时做了防水处理。Jiànzhúshī zài shèjì dìxiàshì shí zuò le fángshuǐ chǔlǐ. thanh 4

    Kiến trúc sư đã xử lý chống thấm khi thiết kế tầng hầm.

  • 户外活动前,记得穿防水的衣物。Hùwài huódòng qián, jìde chuān fángshuǐ de yīwù. thanh 4

    Trước khi hoạt động ngoài trời, hãy nhớ mặc quần áo chống nước.

Kết hợp thường gặp

  • 防水材料fángshuǐ cáiliào thanh 2

    vật liệu chống thấm

  • 防水涂料fángshuǐ túliào thanh 2

    sơn chống thấm

  • 防水处理fángshuǐ chǔlǐ thanh 2

    xử lý chống thấm

  • 防水手表fángshuǐ shǒubiǎo thanh 2

    đồng hồ chống nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.