Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng như một tính từ hạn định đứng trước danh từ để chỉ tính năng chống nước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phòng thủy
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng như tính từ trước danh từ (防水手表) hoặc danh từ (做防水). Đồng nghĩa gần với 防潮 (chống ẩm) nhưng 防水 mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 这件外套具有防水功能。
Chiếc áo khoác này có tính năng chống thấm nước.
- 我买了一块防水手表。
Tôi mua một chiếc đồng hồ chống nước.
- 建筑师在设计地下室时做了防水处理。
Kiến trúc sư đã xử lý chống thấm khi thiết kế tầng hầm.
- 户外活动前,记得穿防水的衣物。
Trước khi hoạt động ngoài trời, hãy nhớ mặc quần áo chống nước.
Kết hợp thường gặp
- 防水材料
vật liệu chống thấm
- 防水涂料
sơn chống thấm
- 防水处理
xử lý chống thấm
- 防水手表
đồng hồ chống nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.