Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong hành chính, chỉ công tác phòng chống bão lũ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng tấn
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 汛tấnnước tràn; vẩy nước, té nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh phòng chống thiên tai, đặc biệt lũ lụt.
Câu ví dụ
- 防汛工作很重要
Công việc phòng chống lũ rất quan trọng
- 做好防汛准备
Làm tốt công tác phòng chống lũ
- 防汛指挥部
Bộ chỉ huy phòng chống lũ
Kết hợp thường gặp
- 防汛工作
công việc phòng chống lũ
- 防汛准备
chuẩn bị phòng chống lũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.