Nghĩa tiếng Việt
chi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
费 là chữ hình thanh (psc): 弗 (biểu âm) + 贝 (giản thể của 貝, vỏ sò — biểu nghĩa: tiền). Tiêu vỏ sò (tiền) đi — nghĩa 'phí, chi phí, tiêu phí'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fèi/phí
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phí": vỏ sò (贝, tiền cổ) bị phất (弗) ra — tiêu đi, đó là 'phí', chi phí, lệ phí.
Gương Hán-Việt
'Phí' trong 'lệ phí', 'học phí', 'chi phí', 'lãng phí', 'miễn phí'.
Mở khoá kiến thức
Biết 费 mở khoá 学费 (học phí), 免费 (miễn phí), 浪费 (lãng phí), 消费 (tiêu phí), 费用 (phí dụng, chi phí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 费 (phồn thể 費) là chữ hình thanh: 弗 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò, biểu nghĩa: tiền cổ). Tiêu vỏ sò (đơn vị tiền tệ thời cổ) đi tức là 'tiêu, phí'. Nghĩa gốc 'tiêu pha, chi phí' phái sinh thêm các nghĩa 'phí phạm, phí công, lệ phí'. Trong tiếng Trung hiện đại, 费 cũng dùng làm họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家餐厅免费送水。
Nhà hàng này tặng nước miễn phí.
- 别浪费时间。
Đừng lãng phí thời gian.
- 这次旅行的费用不多。
Chi phí chuyến đi này không nhiều.
- 现在的年轻人喜欢消费。
Giới trẻ hiện nay thích tiêu dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.