Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc tiêu hao, tốn kém thời gian, sức lực, tiền bạc, hoặc tài nguyên. Thường dùng khi nói về cái giá phải trả cho một việc gì đó.
Câu ví dụ
- 耗费了大量时间
Tiêu tốn rất nhiều thời gian
- 耗费精力
Tiêu hao sức lực
- 耗费金钱
Tốn kém tiền bạc
- 耗费资源
Tiêu hao tài nguyên
- 不要耗费太多
Đừng tiêu hao quá nhiều
Kết hợp thường gặp
- 耗费时间
tiêu tốn thời gian
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.