Từ vựng tiếng Trung
hào*fèi

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hao, tốn kém, tiêu phí (hao phí - Hán-Việt)

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cày)

10 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ việc tiêu hao, tốn kém thời gian, sức lực, tiền bạc, hoặc tài nguyên. Thường dùng khi nói về cái giá phải trả cho một việc gì đó.

Câu ví dụ

  • 耗费了大量时间hàofèi le dàliàng shíjiān thanh 4

    Tiêu tốn rất nhiều thời gian

  • 耗费精力hàofèi jīnglì thanh 4

    Tiêu hao sức lực

  • 耗费金钱hàofèi jīnqián thanh 4

    Tốn kém tiền bạc

  • 耗费资源hàofèi zīyuán thanh 4

    Tiêu hao tài nguyên

  • 不要耗费太多Búyào hàofèi tài duō thanh 2

    Đừng tiêu hao quá nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 耗费时间hàofèi shíjiān thanh 4

    tiêu tốn thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.